증언
Lưu ý: âm Hán Việt “chứng ngôn” — nghĩa tiếng Việt khác: 증언 nghĩa là chứng cớ, chứng cứ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
증언 nghĩa là chứng cớ, chứng cứ.
Nghĩa của 증언
Danh từ
- Chứng cớ, chứng cứ, bằng chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 證言 — testimony
Câu hỏi thường gặp
증언 nghĩa là gì?
증언 (danh từ) nghĩa là chứng cớ, chứng cứ.
증언 đọc thế nào?
증언 đọc là jeung'eon (romaja), IPA [t͡ɕɯŋʌ̹n].
Âm Hán Việt của 증언 là gì?
증언 viết bằng chữ Hán là 證言, âm Hán Việt "chứng ngôn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chứng ngôn" trong tiếng Việt — 증언 nghĩa là chứng cớ, chứng cứ.