TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

증인

jeung'in [t͡ɕɯŋin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 証人 CHỨNG NHÂN 証 chứng·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “chứng nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 증인 nghĩa là nhân chứng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

증인 nghĩa là nhân chứng.

Nghĩa của 증인

Danh từ

  1. Nhân chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 証人 — witness

Câu hỏi thường gặp

증인 nghĩa là gì?

증인 (danh từ) nghĩa là nhân chứng.

증인 đọc thế nào?

증인 đọc là jeung'in (romaja), IPA [t͡ɕɯŋin].

Âm Hán Việt của 증인 là gì?

증인 viết bằng chữ Hán là 証人, âm Hán Việt "chứng nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chứng nhân" trong tiếng Việt — 증인 nghĩa là nhân chứng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.