TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

증오

jeung'o [t͡ɕɯŋo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 憎惡

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

증오 nghĩa là sự ghét, sự căm thù.

Nghĩa của 증오

Danh từ

  1. Sự ghét, sự căm thù.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 증오

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 憎惡 — hatred

Câu hỏi thường gặp

증오 nghĩa là gì?

증오 (danh từ) nghĩa là sự ghét, sự căm thù.

증오 đọc thế nào?

증오 đọc là jeung'o (romaja), IPA [t͡ɕɯŋo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.