TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지갑

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jigap [t͡ɕiɡa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 紙匣 CHỈ HẠP 紙 chỉ·匣 hạp

Lưu ý: âm Hán Việt “chỉ hạp” — nghĩa tiếng Việt khác: 지갑 nghĩa là ví, bóp, ví tiền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지갑 nghĩa là ví, bóp, ví tiền.

Nghĩa của 지갑

Danh từ

  1. Ví, bóp.
  2. Ví tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 紙匣 — wallet, purse

Câu hỏi thường gặp

지갑 nghĩa là gì?

지갑 (danh từ) nghĩa là ví, bóp, ví tiền.

지갑 đọc thế nào?

지갑 đọc là jigap (romaja), IPA [t͡ɕiɡa̠p̚].

Âm Hán Việt của 지갑 là gì?

지갑 viết bằng chữ Hán là 紙匣, âm Hán Việt "chỉ hạp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chỉ hạp" trong tiếng Việt — 지갑 nghĩa là ví, bóp, ví tiền.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.