지갑
Lưu ý: âm Hán Việt “chỉ hạp” — nghĩa tiếng Việt khác: 지갑 nghĩa là ví, bóp, ví tiền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지갑 nghĩa là ví, bóp, ví tiền.
Nghĩa của 지갑
Danh từ
- Ví, bóp.
- Ví tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 紙匣 — wallet, purse
Câu hỏi thường gặp
지갑 nghĩa là gì?
지갑 (danh từ) nghĩa là ví, bóp, ví tiền.
지갑 đọc thế nào?
지갑 đọc là jigap (romaja), IPA [t͡ɕiɡa̠p̚].
Âm Hán Việt của 지갑 là gì?
지갑 viết bằng chữ Hán là 紙匣, âm Hán Việt "chỉ hạp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chỉ hạp" trong tiếng Việt — 지갑 nghĩa là ví, bóp, ví tiền.