지구인
Lưu ý: âm Hán Việt “địa cầu nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 지구인 nghĩa là người trái đất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지구인 nghĩa là người trái đất.
Nghĩa của 지구인
Danh từ
- Người Trái đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地球人 — Earthling, Terran
Câu hỏi thường gặp
지구인 nghĩa là gì?
지구인 (danh từ) nghĩa là người trái đất.
지구인 đọc thế nào?
지구인 đọc là jigu'in (romaja), IPA [t͡ɕiɡuin].
Âm Hán Việt của 지구인 là gì?
지구인 viết bằng chữ Hán là 地球人, âm Hán Việt "địa cầu nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa cầu nhân" trong tiếng Việt — 지구인 nghĩa là người trái đất.