지껄이다
지껄이다 nghĩa là tán gẫu, tám.
Nghĩa của 지껄이다
Động từ
miệt thị- Tán gẫu, tám, nói chuyện phiếm.
Cách chia của 지껄이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 지껄여요jikkeoryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 지껄입니다jikkeorimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 지껄여jikkeoryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 지껄였어요jikkeoryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 지껄였습니다jikkeoryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 지껄이겠어요jikkeorigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 지껄이고jikkeorigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 지껄이는jikkeorineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 지껄인다jikkeorinda |
| Quá khứ — trần thuật | 지껄였다jikkeoryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 지껄입니까jikkeorimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 지껄이자jikkeorija |
| Mệnh lệnh thân mật | 지껄여라jikkeoryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 지껄입시오jikkeoripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 지껄여서jikkeoryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 지껄이니까jikkeorinikka |
| "…nhưng" -지만 | 지껄이지만jikkeorijiman |
| "Nếu…" -면 | 지껄이면jikkeorimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 지껄이려고jikkeoriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 지껄이기jikkeorigi |
| Định ngữ quá khứ | 지껄인jikkeorin |
| Định ngữ tương lai | 지껄일jikkeoril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chat, to chatter, to jabber
Câu hỏi thường gặp
지껄이다 nghĩa là gì?
지껄이다 (động từ) nghĩa là tán gẫu, tám.
지껄이다 đọc thế nào?
지껄이다 đọc là jikkeorida (romaja), IPA [t͡ɕik͈ʌ̹ɾida̠].