TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jida [t͡ɕida̠] giọng máy của trình duyệt

지다 nghĩa là thua, bị đánh bại, lặn.

Nghĩa của 지다

Động từ

  1. Thua, bị đánh bại. (biên soạn)
  2. Thua.

Động từ

  1. Lặn (mặt trời, mặt trăng); tàn, rụng (hoa, lá). (biên soạn)

Động từ

  1. Mang, vác (trên lưng); gánh (trách nhiệm), mắc (nợ). (biên soạn)

Động từ

  1. Trở nên, trở thành.

Cách chia của 지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn져요jeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở집니다jimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi져jeo
Quá khứ — lịch sự졌어요jeosseoyo
Quá khứ — trang trọng졌습니다jeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-지겠어요jigesseoyo
Nối "và, rồi" -고지고jigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ지는jineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký진다jinda
Quá khứ — trần thuật졌다jeotda
Câu hỏi trang trọng집니까jimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자지자jija
Mệnh lệnh thân mật져라jeora
Mệnh lệnh trang trọng집시오jipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서져서jeoseo
"Vì…" -니까지니까jinikka
"…nhưng" -지만지지만jijiman
"Nếu…" -면지면jimyeon
Mục đích "để…" -려고지려고jiryeogo
Danh từ hoá -기지기jigi
Định ngữ quá khứ진jin
Định ngữ tương lai질jil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 지다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be defeated; to lose; to be beaten; to surrender (to); to bow (to); to be inferior (to); to be second (to)
  • Động từ to fall; to sink; to set; to go down; to wither and fall; to scatter; to be scattered; to come out (with a wash); to be removed; to be washed off; to die; to disappear
  • Động từ to carry on one's back; to bear; to undertake; to be charged with (the duty of); to assume (the responsibility of); to fall into (debt); to incur (a debt)
  • Động từ to form; to shape; to occur; to become, to get: turns adjectives into processive verbs; expresses change in state.; forms intransitive or passive verbs from processive verbs; see usage notes.; suffix which formed intransitive passive constructions; usually the constructions have deviated from the original modern meaning of the verbs.
  • Hậu tố Attached to nominal or verbal roots to form adjectives carrying the meaning of “with the characteristics of...”.

Câu hỏi thường gặp

지다 nghĩa là gì?

지다 (động từ) nghĩa là thua, bị đánh bại, lặn.

지다 đọc thế nào?

지다 đọc là jida (romaja), IPA [t͡ɕida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.