지다
지다 nghĩa là thua, bị đánh bại, lặn.
Nghĩa của 지다
Động từ
- Thua, bị đánh bại. (biên soạn)
- Thua.
Động từ
- Lặn (mặt trời, mặt trăng); tàn, rụng (hoa, lá). (biên soạn)
Động từ
- Mang, vác (trên lưng); gánh (trách nhiệm), mắc (nợ). (biên soạn)
Động từ
- Trở nên, trở thành.
Cách chia của 지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 져요jeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 집니다jimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 져jeo |
| Quá khứ — lịch sự | 졌어요jeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 졌습니다jeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 지겠어요jigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 지고jigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 지는jineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 진다jinda |
| Quá khứ — trần thuật | 졌다jeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 집니까jimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 지자jija |
| Mệnh lệnh thân mật | 져라jeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 집시오jipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 져서jeoseo |
| "Vì…" -니까 | 지니까jinikka |
| "…nhưng" -지만 | 지지만jijiman |
| "Nếu…" -면 | 지면jimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 지려고jiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 지기jigi |
| Định ngữ quá khứ | 진jin |
| Định ngữ tương lai | 질jil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 지다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지다
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be defeated; to lose; to be beaten; to surrender (to); to bow (to); to be inferior (to); to be second (to)
- Động từ to fall; to sink; to set; to go down; to wither and fall; to scatter; to be scattered; to come out (with a wash); to be removed; to be washed off; to die; to disappear
- Động từ to carry on one's back; to bear; to undertake; to be charged with (the duty of); to assume (the responsibility of); to fall into (debt); to incur (a debt)
- Động từ to form; to shape; to occur; to become, to get: turns adjectives into processive verbs; expresses change in state.; forms intransitive or passive verbs from processive verbs; see usage notes.; suffix which formed intransitive passive constructions; usually the constructions have deviated from the original modern meaning of the verbs.
- Hậu tố Attached to nominal or verbal roots to form adjectives carrying the meaning of “with the characteristics of...”.
Câu hỏi thường gặp
지다 nghĩa là gì?
지다 (động từ) nghĩa là thua, bị đánh bại, lặn.
지다 đọc thế nào?
지다 đọc là jida (romaja), IPA [t͡ɕida̠].