지나가다
지나가다 nghĩa là đi qua, trôi qua.
Nghĩa của 지나가다
Động từ
- Đi qua, trôi qua. (biên soạn)
Cách chia của 지나가다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 지나가요jinagayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 지나갑니다jinagamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 지나가jinaga |
| Quá khứ — lịch sự | 지나갔어요jinagasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 지나갔습니다jinagatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 지나가겠어요jinagagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 지나가고jinagago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 지나가는jinaganeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 지나간다jinaganda |
| Quá khứ — trần thuật | 지나갔다jinagatda |
| Câu hỏi trang trọng | 지나갑니까jinagamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 지나가자jinagaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 지나가거라jinagageora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 지나갑시오jinagapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 지나가서jinagaseo |
| "Vì…" -니까 | 지나가니까jinaganikka |
| "…nhưng" -지만 | 지나가지만jinagajiman |
| "Nếu…" -면 | 지나가면jinagamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 지나가려고jinagaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 지나가기jinagagi |
| Định ngữ quá khứ | 지나간jinagan |
| Định ngữ tương lai | 지나갈jinagal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pass, to go past
Câu hỏi thường gặp
지나가다 nghĩa là gì?
지나가다 (động từ) nghĩa là đi qua, trôi qua.
지나가다 đọc thế nào?
지나가다 đọc là jinagada (romaja), IPA [t͡ɕina̠ɡa̠da̠].