지나다
지나다 nghĩa là qua, trôi qua.
Nghĩa của 지나다
Động từ
- Qua, trôi qua (thời gian); đi qua, vượt qua. (biên soạn)
Cách chia của 지나다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 지나요jinayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 지납니다jinamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 지나jina |
| Quá khứ — lịch sự | 지났어요jinasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 지났습니다jinatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 지나겠어요jinagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 지나고jinago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 지나는jinaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 지난다jinanda |
| Quá khứ — trần thuật | 지났다jinatda |
| Câu hỏi trang trọng | 지납니까jinamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 지나자jinaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 지나라jinara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 지납시오jinapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 지나서jinaseo |
| "Vì…" -니까 | 지나니까jinanikka |
| "…nhưng" -지만 | 지나지만jinajiman |
| "Nếu…" -면 | 지나면jinamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 지나려고jinaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 지나기jinagi |
| Định ngữ quá khứ | 지난jinan |
| Định ngữ tương lai | 지날jinal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지나다
Câu ví dụ với 지나다
- 지난 방학 때 뭐 했어요? Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì?Tatoeba #480005
- 톰은 지난 여름에 수영하는 법을 배웠어. Hè năm ngoái Tom đã học bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363802
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pass (by, beyond, through; also of time)
Câu hỏi thường gặp
지나다 nghĩa là gì?
지나다 (động từ) nghĩa là qua, trôi qua.
지나다 đọc thế nào?
지나다 đọc là jinada (romaja), IPA [t͡ɕina̠da̠].