TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지나다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jinada [t͡ɕina̠da̠] giọng máy của trình duyệt

지나다 nghĩa là qua, trôi qua.

Nghĩa của 지나다

Động từ

  1. Qua, trôi qua (thời gian); đi qua, vượt qua. (biên soạn)

Cách chia của 지나다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn지나요jinayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở지납니다jinamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi지나jina
Quá khứ — lịch sự지났어요jinasseoyo
Quá khứ — trang trọng지났습니다jinatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-지나겠어요jinagesseoyo
Nối "và, rồi" -고지나고jinago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ지나는jinaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký지난다jinanda
Quá khứ — trần thuật지났다jinatda
Câu hỏi trang trọng지납니까jinamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자지나자jinaja
Mệnh lệnh thân mật지나라jinara
Mệnh lệnh trang trọng지납시오jinapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서지나서jinaseo
"Vì…" -니까지나니까jinanikka
"…nhưng" -지만지나지만jinajiman
"Nếu…" -면지나면jinamyeon
Mục đích "để…" -려고지나려고jinaryeogo
Danh từ hoá -기지나기jinagi
Định ngữ quá khứ지난jinan
Định ngữ tương lai지날jinal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지나다

Câu ví dụ với 지나다

  • 지난 방학 때 뭐 했어요? Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì?Tatoeba #480005
  • 톰은 지난 여름에 수영하는 법을 배웠어. Hè năm ngoái Tom đã học bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363802

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pass (by, beyond, through; also of time)

Câu hỏi thường gặp

지나다 nghĩa là gì?

지나다 (động từ) nghĩa là qua, trôi qua.

지나다 đọc thế nào?

지나다 đọc là jinada (romaja), IPA [t͡ɕina̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.