TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지난

tên riêng
jinan [t͡ɕina̠n] giọng máy của trình duyệt

지난 nghĩa là tể nam.

Nghĩa của 지난

Danh từ riêng

  1. Tể Nam.

Câu ví dụ với 지난

  • 지난 방학 때 뭐 했어요? Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì?Tatoeba #480005
  • 톰은 지난 여름에 수영하는 법을 배웠어. Hè năm ngoái Tom đã học bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363802

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Jinan (the provincial capital of Shandong, China)

Câu hỏi thường gặp

지난 nghĩa là gì?

지난 (danh từ riêng) nghĩa là tể nam.

지난 đọc thế nào?

지난 đọc là jinan (romaja), IPA [t͡ɕina̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.