TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지난달

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jinandal [t͡ɕina̠nda̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

지난달 nghĩa là tháng trước.

Nghĩa của 지난달

Danh từ

  1. Tháng trước. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ last month

Câu hỏi thường gặp

지난달 nghĩa là gì?

지난달 (danh từ) nghĩa là tháng trước.

지난달 đọc thế nào?

지난달 đọc là jinandal (romaja), IPA [t͡ɕina̠nda̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.