TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지나치다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jinachida [t͡ɕina̠t͡ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

지나치다 nghĩa là đi quá, đi qua, quá mức, quá đáng.

Nghĩa của 지나치다

Động từ

  1. Đi quá, đi qua (không dừng); bỏ qua. (biên soạn)

Tính từ

  1. Quá mức, quá đáng. (biên soạn)

Cách chia của 지나치다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn지나쳐요jinacheoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở지나칩니다jinachimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi지나쳐jinacheo
Quá khứ — lịch sự지나쳤어요jinacheosseoyo
Quá khứ — trang trọng지나쳤습니다jinacheotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-지나치겠어요jinachigesseoyo
Nối "và, rồi" -고지나치고jinachigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ지나치는jinachineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký지나친다jinachinda
Quá khứ — trần thuật지나쳤다jinacheotda
Câu hỏi trang trọng지나칩니까jinachimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자지나치자jinachija
Mệnh lệnh thân mật지나쳐라jinacheora
Mệnh lệnh trang trọng지나칩시오jinachipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서지나쳐서jinacheoseo
"Vì…" -니까지나치니까jinachinikka
"…nhưng" -지만지나치지만jinachijiman
"Nếu…" -면지나치면jinachimyeon
Mục đích "để…" -려고지나치려고jinachiryeogo
Danh từ hoá -기지나치기jinachigi
Định ngữ quá khứ지나친jinachin
Định ngữ tương lai지나칠jinachil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go on past something; to pass

Câu hỏi thường gặp

지나치다 nghĩa là gì?

지나치다 (động từ, tính từ) nghĩa là đi quá, đi qua, quá mức, quá đáng.

지나치다 đọc thế nào?

지나치다 đọc là jinachida (romaja), IPA [t͡ɕina̠t͡ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.