TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지난밤

jinanbam [t͡ɕina̠nba̠m] giọng máy của trình duyệt

지난밤 nghĩa là tối qua, đêm qua.

Nghĩa của 지난밤

Danh từ

  1. Tối qua, đêm qua.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 지난밤

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ last night

Câu hỏi thường gặp

지난밤 nghĩa là gì?

지난밤 (danh từ) nghĩa là tối qua, đêm qua.

지난밤 đọc thế nào?

지난밤 đọc là jinanbam (romaja), IPA [t͡ɕina̠nba̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.