TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지내다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jinaeda [ˈt͡ɕi(ː)nɛda̠] giọng máy của trình duyệt

지내다 nghĩa là sống, trải qua.

Nghĩa của 지내다

Động từ

  1. Sống, trải qua (thời gian); qua lại, quan hệ (với ai) (잘 지내요? — dạo này khoẻ không?). (biên soạn)

Cách chia của 지내다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn지내요jinaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở지냅니다jinaemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi지내jinae
Quá khứ — lịch sự지냈어요jinaesseoyo
Quá khứ — trang trọng지냈습니다jinaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-지내겠어요jinaegesseoyo
Nối "và, rồi" -고지내고jinaego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ지내는jinaeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký지낸다jinaenda
Quá khứ — trần thuật지냈다jinaetda
Câu hỏi trang trọng지냅니까jinaemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자지내자jinaeja
Mệnh lệnh thân mật지내라jinaera
Mệnh lệnh trang trọng지냅시오jinaepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서지내서jinaeseo
"Vì…" -니까지내니까jinaenikka
"…nhưng" -지만지내지만jinaejiman
"Nếu…" -면지내면jinaemyeon
Mục đích "để…" -려고지내려고jinaeryeogo
Danh từ hoá -기지내기jinaegi
Định ngữ quá khứ지낸jinaen
Định ngữ tương lai지낼jinael

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 지내다

  • 나는 돈이 별로 없지만, 그럭저럭 지낼 수 있다 “Tôi không có nhiều tiền nhưng cũng tạm sống được.”Tatoeba #6199072
  • 저는 남은 인생을 그것에 대해 후회하면서 지내고 싶지 않아요. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #5392
  • 어떻게 지내세요? Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8119491
  • 잘 지내? Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8119509
  • 잘 지내요. Tôi ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12214334
  • 잘 지내세요? Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174755
  • 어떻게 지내요? Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174756
  • 어떻게 지내? Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174757

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to spend (one's time); to live, to get along; to associate (with people), to keep company (with); to serve as ..., to hold (post); to hold (a service), to perform (rites)

Câu hỏi thường gặp

지내다 nghĩa là gì?

지내다 (động từ) nghĩa là sống, trải qua.

지내다 đọc thế nào?

지내다 đọc là jinaeda (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)nɛda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.