TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지식인

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jisigin [t͡ɕiɕʰiɡin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 知識人 TRI THỨC NHÂN 知 tri·識 thức·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “tri thức nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 지식인 nghĩa là giới trí thức, trí thức. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지식인 nghĩa là giới trí thức, trí thức.

Nghĩa của 지식인

Danh từ

  1. Giới trí thức, trí thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 知識人 — intellectual

Câu hỏi thường gặp

지식인 nghĩa là gì?

지식인 (danh từ) nghĩa là giới trí thức, trí thức.

지식인 đọc thế nào?

지식인 đọc là jisigin (romaja), IPA [t͡ɕiɕʰiɡin].

Âm Hán Việt của 지식인 là gì?

지식인 viết bằng chữ Hán là 知識人, âm Hán Việt "tri thức nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tri thức nhân" trong tiếng Việt — 지식인 nghĩa là giới trí thức, trí thức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.