지식인
Lưu ý: âm Hán Việt “tri thức nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 지식인 nghĩa là giới trí thức, trí thức. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지식인 nghĩa là giới trí thức, trí thức.
Nghĩa của 지식인
Danh từ
- Giới trí thức, trí thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 知識人 — intellectual
Câu hỏi thường gặp
지식인 nghĩa là gì?
지식인 (danh từ) nghĩa là giới trí thức, trí thức.
지식인 đọc thế nào?
지식인 đọc là jisigin (romaja), IPA [t͡ɕiɕʰiɡin].
Âm Hán Việt của 지식인 là gì?
지식인 viết bằng chữ Hán là 知識人, âm Hán Việt "tri thức nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tri thức nhân" trong tiếng Việt — 지식인 nghĩa là giới trí thức, trí thức.