지식
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tri thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
지식 nghĩa là tri thức, kiến thức.
Nghĩa của 지식
Danh từ
- Tri thức, kiến thức.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지식
- 지식인 — Giới trí thức, trí thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 知識 — knowledge
Câu hỏi thường gặp
지식 nghĩa là gì?
지식 (danh từ) nghĩa là tri thức, kiến thức.
지식 đọc thế nào?
지식 đọc là jisik (romaja), IPA [t͡ɕiɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 지식 là gì?
지식 viết bằng chữ Hán là 知識, âm Hán Việt "tri thức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tri thức" trong tiếng Việt.