TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지옥

jiok [t͡ɕio̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地獄 ĐỊA NGỤC 地 địa·獄 ngục

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa ngục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

지옥 nghĩa là địa ngục.

Nghĩa của 지옥

Danh từ

  1. Địa ngục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地獄 — hell

Câu hỏi thường gặp

지옥 nghĩa là gì?

지옥 (danh từ) nghĩa là địa ngục.

지옥 đọc thế nào?

지옥 đọc là jiok (romaja), IPA [t͡ɕio̞k̚].

Âm Hán Việt của 지옥 là gì?

지옥 viết bằng chữ Hán là 地獄, âm Hán Việt "địa ngục". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "địa ngục" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.