지우개
jiugae
[t͡ɕiuɡɛ] giọng máy của trình duyệt
지우개 nghĩa là cái tẩy, cục gôm.
Nghĩa của 지우개
Danh từ
- Cái tẩy, cục gôm, tẩy chì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eraser, rubber
Câu hỏi thường gặp
지우개 nghĩa là gì?
지우개 (danh từ) nghĩa là cái tẩy, cục gôm.
지우개 đọc thế nào?
지우개 đọc là jiugae (romaja), IPA [t͡ɕiuɡɛ].