TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지우개

jiugae [t͡ɕiuɡɛ] giọng máy của trình duyệt

지우개 nghĩa là cái tẩy, cục gôm.

Nghĩa của 지우개

Danh từ

  1. Cái tẩy, cục gôm, tẩy chì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eraser, rubber

Câu hỏi thường gặp

지우개 nghĩa là gì?

지우개 (danh từ) nghĩa là cái tẩy, cục gôm.

지우개 đọc thế nào?

지우개 đọc là jiugae (romaja), IPA [t͡ɕiuɡɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.