지우다
지우다 nghĩa là xóa.
Nghĩa của 지우다
Động từ
- Xóa.
Cách chia của 지우다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 지워요jiwoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 지웁니다jiumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 지워jiwo |
| Quá khứ — lịch sự | 지웠어요jiwosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 지웠습니다jiwotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 지우겠어요jiugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 지우고jiugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 지우는jiuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 지운다jiunda |
| Quá khứ — trần thuật | 지웠다jiwotda |
| Câu hỏi trang trọng | 지웁니까jiumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 지우자jiuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 지워라jiwora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 지웁시오jiupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 지워서jiwoseo |
| "Vì…" -니까 | 지우니까jiunikka |
| "…nhưng" -지만 | 지우지만jiujiman |
| "Nếu…" -면 | 지우면jiumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 지우려고jiuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 지우기jiugi |
| Định ngữ quá khứ | 지운jiun |
| Định ngữ tương lai | 지울jiul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지우다
- 지우개 — Cái tẩy, cục gôm, tẩy chì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to erase; to rub out; to wipe away
- Động từ to make someone carry, to load something up; to charge (a person with a duty), to put (the responsibility) on
Câu hỏi thường gặp
지우다 nghĩa là gì?
지우다 (động từ) nghĩa là xóa.
지우다 đọc thế nào?
지우다 đọc là jiuda (romaja), IPA [t͡ɕiuda̠].