TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지원하다

jiwonhada [t͡ɕiwʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

지원하다 nghĩa là ứng cử.

Nghĩa của 지원하다

Động từ

  1. Ứng cử.

Cách chia của 지원하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn지원해요jiwonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở지원합니다jiwonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi지원해jiwonhae
Quá khứ — lịch sự지원했어요jiwonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng지원했습니다jiwonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-지원하겠어요jiwonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고지원하고jiwonhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ지원하는jiwonhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký지원한다jiwonhanda
Quá khứ — trần thuật지원했다jiwonhaetda
Câu hỏi trang trọng지원합니까jiwonhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자지원하자jiwonhaja
Mệnh lệnh thân mật지원해라jiwonhaera
Mệnh lệnh trang trọng지원합시오jiwonhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서지원해서jiwonhaeseo
"Vì…" -니까지원하니까jiwonhanikka
"…nhưng" -지만지원하지만jiwonhajiman
"Nếu…" -면지원하면jiwonhamyeon
Mục đích "để…" -려고지원하려고jiwonharyeogo
Danh từ hoá -기지원하기jiwonhagi
Định ngữ quá khứ지원한jiwonhan
Định ngữ tương lai지원할jiwonhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to support, to aid
  • Động từ to apply

Câu hỏi thường gặp

지원하다 nghĩa là gì?

지원하다 (động từ) nghĩa là ứng cử.

지원하다 đọc thế nào?

지원하다 đọc là jiwonhada (romaja), IPA [t͡ɕiwʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.