지원하다
지원하다 nghĩa là ứng cử.
Nghĩa của 지원하다
Động từ
- Ứng cử.
Cách chia của 지원하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 지원해요jiwonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 지원합니다jiwonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 지원해jiwonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 지원했어요jiwonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 지원했습니다jiwonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 지원하겠어요jiwonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 지원하고jiwonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 지원하는jiwonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 지원한다jiwonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 지원했다jiwonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 지원합니까jiwonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 지원하자jiwonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 지원해라jiwonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 지원합시오jiwonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 지원해서jiwonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 지원하니까jiwonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 지원하지만jiwonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 지원하면jiwonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 지원하려고jiwonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 지원하기jiwonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 지원한jiwonhan |
| Định ngữ tương lai | 지원할jiwonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to support, to aid
- Động từ to apply
Câu hỏi thường gặp
지원하다 nghĩa là gì?
지원하다 (động từ) nghĩa là ứng cử.
지원하다 đọc thế nào?
지원하다 đọc là jiwonhada (romaja), IPA [t͡ɕiwʌ̹nɦa̠da̠].