Lưu ý: âm Hán Việt “tri nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 지인 nghĩa là người quen. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지인 nghĩa là người quen.
Nghĩa của 지인
Danh từ
Người quen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ知人 — acquaintance (person)
Câu hỏi thường gặp
지인 nghĩa là gì?
지인 (danh từ) nghĩa là người quen.
지인 đọc thế nào?
지인 đọc là jiin (romaja), IPA [t͡ɕiin].
Âm Hán Việt của 지인 là gì?
지인 viết bằng chữ Hán là 知人, âm Hán Việt "tri nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tri nhân" trong tiếng Việt — 지인 nghĩa là người quen.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.