TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지장

tên riêng
Jijang [t͡ɕid͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地藏

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

지장 nghĩa là địa tạng.

Nghĩa của 지장

Danh từ riêng

  1. Địa Tạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 支障 — hindrance; disruption
  • Danh từ 指章 — thumbprint
  • Danh từ riêng 地藏 — Kṣitigarbha

Câu hỏi thường gặp

지장 nghĩa là gì?

지장 (danh từ riêng) nghĩa là địa tạng.

지장 đọc thế nào?

지장 đọc là Jijang (romaja), IPA [t͡ɕid͡ʑa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.