TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지정학

jijeonghak [t͡ɕid͡ʑʌ̹ŋɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 地政學 ĐỊA CHÍNH HỌC 地 địa·政 chính·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “địa chính học” — nghĩa tiếng Việt khác: 지정학 nghĩa là địa chính trị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

지정학 nghĩa là địa chính trị.

Nghĩa của 지정학

Danh từ

  1. Địa chính trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 地政學 — geopolitics

Câu hỏi thường gặp

지정학 nghĩa là gì?

지정학 (danh từ) nghĩa là địa chính trị.

지정학 đọc thế nào?

지정학 đọc là jijeonghak (romaja), IPA [t͡ɕid͡ʑʌ̹ŋɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 지정학 là gì?

지정학 viết bằng chữ Hán là 地政學, âm Hán Việt "địa chính học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa chính học" trong tiếng Việt — 지정학 nghĩa là địa chính trị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.