지정학
Lưu ý: âm Hán Việt “địa chính học” — nghĩa tiếng Việt khác: 지정학 nghĩa là địa chính trị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
지정학 nghĩa là địa chính trị.
Nghĩa của 지정학
Danh từ
- Địa chính trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 地政學 — geopolitics
Câu hỏi thường gặp
지정학 nghĩa là gì?
지정학 (danh từ) nghĩa là địa chính trị.
지정학 đọc thế nào?
지정학 đọc là jijeonghak (romaja), IPA [t͡ɕid͡ʑʌ̹ŋɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 지정학 là gì?
지정학 viết bằng chữ Hán là 地政學, âm Hán Việt "địa chính học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địa chính học" trong tiếng Việt — 지정학 nghĩa là địa chính trị.