지지
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
지지 nghĩa là địa chi.
Nghĩa của 지지
Danh từ
- Địa chi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 지지
- 지지하다 — Ủng hộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 支持 — support
- Danh từ 地支 — earthly branch
- Danh từ dirty thing
Câu hỏi thường gặp
지지 nghĩa là gì?
지지 (danh từ) nghĩa là địa chi.
지지 đọc thế nào?
지지 đọc là jiji (romaja), IPA [t͡ɕid͡ʑi].
Âm Hán Việt của 지지 là gì?
지지 viết bằng chữ Hán là 地支, âm Hán Việt "địa chi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "địa chi" trong tiếng Việt.