직사각형
Lưu ý: âm Hán Việt “trực tứ giác hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 직사각형 nghĩa là hình chữ nhật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
직사각형 nghĩa là hình chữ nhật.
Nghĩa của 직사각형
Danh từ
- Hình chữ nhật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 直四角形 — rectangle; oblong
Câu hỏi thường gặp
직사각형 nghĩa là gì?
직사각형 (danh từ) nghĩa là hình chữ nhật.
직사각형 đọc thế nào?
직사각형 đọc là jiksagakhyeong (romaja), IPA [t͡ɕiks͈a̠ɡa̠cçʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 직사각형 là gì?
직사각형 viết bằng chữ Hán là 直四角形, âm Hán Việt "trực tứ giác hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trực tứ giác hình" trong tiếng Việt — 직사각형 nghĩa là hình chữ nhật.