TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

직사각형

jiksagakhyeong [t͡ɕiks͈a̠ɡa̠cçʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 直四角形 TRỰC TỨ GIÁC HÌNH 直 trực·四 tứ·角 giác·形 hình

Lưu ý: âm Hán Việt “trực tứ giác hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 직사각형 nghĩa là hình chữ nhật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

직사각형 nghĩa là hình chữ nhật.

Nghĩa của 직사각형

Danh từ

  1. Hình chữ nhật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 直四角形 — rectangle; oblong

Câu hỏi thường gặp

직사각형 nghĩa là gì?

직사각형 (danh từ) nghĩa là hình chữ nhật.

직사각형 đọc thế nào?

직사각형 đọc là jiksagakhyeong (romaja), IPA [t͡ɕiks͈a̠ɡa̠cçʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 직사각형 là gì?

직사각형 viết bằng chữ Hán là 直四角形, âm Hán Việt "trực tứ giác hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trực tứ giác hình" trong tiếng Việt — 직사각형 nghĩa là hình chữ nhật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.