직업
Lưu ý: âm Hán Việt “chức nghiệp” — nghĩa tiếng Việt khác: 직업 nghĩa là nghề, việc làm, công việc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
직업 nghĩa là nghề, việc làm, công việc.
Nghĩa của 직업
Danh từ
- Nghề.
- Việc làm, công việc.
- Nghề nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 職業 — job, work, occupation, career, vocation, profession, trade
Câu hỏi thường gặp
직업 nghĩa là gì?
직업 (danh từ) nghĩa là nghề, việc làm, công việc.
직업 đọc thế nào?
직업 đọc là jigeop (romaja), IPA [t͡ɕiɡʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 직업 là gì?
직업 viết bằng chữ Hán là 職業, âm Hán Việt "chức nghiệp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chức nghiệp" trong tiếng Việt — 직업 nghĩa là nghề, việc làm, công việc.