직승기
Lưu ý: âm Hán Việt “trực thăng cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 직승기 nghĩa là máy bay lên thẳng, máy bay trực thăng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
직승기 nghĩa là máy bay lên thẳng, máy bay trực thăng.
Nghĩa của 직승기
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Máy bay lên thẳng, máy bay trực thăng, trực thăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 直昇機 — helicopter
Câu hỏi thường gặp
직승기 nghĩa là gì?
직승기 (danh từ) nghĩa là máy bay lên thẳng, máy bay trực thăng.
직승기 đọc thế nào?
직승기 đọc là jikseunggi (romaja), IPA [t͡ɕiks͈ɯŋɡi].
Âm Hán Việt của 직승기 là gì?
직승기 viết bằng chữ Hán là 直昇機, âm Hán Việt "trực thăng cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trực thăng cơ" trong tiếng Việt — 직승기 nghĩa là máy bay lên thẳng, máy bay trực thăng.