직원
Lưu ý: âm Hán Việt “chức viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 직원 nghĩa là nhân viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
직원 nghĩa là nhân viên.
Nghĩa của 직원
Danh từ
- Nhân viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 職員 — employee
Câu hỏi thường gặp
직원 nghĩa là gì?
직원 (danh từ) nghĩa là nhân viên.
직원 đọc thế nào?
직원 đọc là jigwon (romaja), IPA [t͡ɕiɡwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 직원 là gì?
직원 viết bằng chữ Hán là 職員, âm Hán Việt "chức viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chức viên" trong tiếng Việt — 직원 nghĩa là nhân viên.