직장
Lưu ý: âm Hán Việt “chức trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 직장 nghĩa là sở, sở làm, ruột thẳng, trực tràng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
직장 nghĩa là sở, sở làm, ruột thẳng, trực tràng.
Nghĩa của 직장
Danh từ
職場 · CHỨC TRƯỜNG- Sở, sở làm.
Danh từ
直腸 · TRỰC TRÀNG- Ruột thẳng, trực tràng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 職場 — workplace, job
- Danh từ 直腸 — rectum
Câu hỏi thường gặp
직장 nghĩa là gì?
직장 (danh từ) nghĩa là sở, sở làm, ruột thẳng, trực tràng.
직장 đọc thế nào?
직장 đọc là jikjang (romaja), IPA [t͡ɕik̚t͡ɕ͈a̠ŋ].
Âm Hán Việt của 직장 là gì?
직장 viết bằng chữ Hán là 職場, âm Hán Việt "chức trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chức trường" trong tiếng Việt — 직장 nghĩa là sở, sở làm, ruột thẳng, trực tràng.