직접
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trực tiếp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
직접 nghĩa là trực tiếp, tự mình, sự trực tiếp.
Nghĩa của 직접
Phó từ
- Trực tiếp, tự mình. (biên soạn)
Danh từ
- Sự trực tiếp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 直接 — directly; on one's own, by oneself
- Danh từ 直接 — immediateness; directness
Câu hỏi thường gặp
직접 nghĩa là gì?
직접 (phó từ, danh từ) nghĩa là trực tiếp, tự mình, sự trực tiếp.
직접 đọc thế nào?
직접 đọc là jikjeop (romaja), IPA [t͡ɕik̚t͡ɕ͈ʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 직접 là gì?
직접 viết bằng chữ Hán là 直接, âm Hán Việt "trực tiếp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trực tiếp" trong tiếng Việt.