TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

직접

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jikjeop [t͡ɕik̚t͡ɕ͈ʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 直接 TRỰC TIẾP 直 trực·接 tiếp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trực tiếp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

직접 nghĩa là trực tiếp, tự mình, sự trực tiếp.

Nghĩa của 직접

Phó từ

  1. Trực tiếp, tự mình. (biên soạn)

Danh từ

  1. Sự trực tiếp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 直接 — directly; on one's own, by oneself
  • Danh từ 直接 — immediateness; directness

Câu hỏi thường gặp

직접 nghĩa là gì?

직접 (phó từ, danh từ) nghĩa là trực tiếp, tự mình, sự trực tiếp.

직접 đọc thế nào?

직접 đọc là jikjeop (romaja), IPA [t͡ɕik̚t͡ɕ͈ʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 직접 là gì?

직접 viết bằng chữ Hán là 直接, âm Hán Việt "trực tiếp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trực tiếp" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.