TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

진공관

jin'gonggwan [t͡ɕinɡo̞ŋɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 眞空管

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

진공관 nghĩa là ống chân không.

Nghĩa của 진공관

Danh từ

  1. Ống chân không.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 眞空管 — vacuum tube

Câu hỏi thường gặp

진공관 nghĩa là gì?

진공관 (danh từ) nghĩa là ống chân không.

진공관 đọc thế nào?

진공관 đọc là jin'gonggwan (romaja), IPA [t͡ɕinɡo̞ŋɡwa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.