진단
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chẩn đoán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
진단 nghĩa là chẩn đoán.
Nghĩa của 진단
Danh từ
- Chẩn đoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 診斷 — diagnosis
Câu hỏi thường gặp
진단 nghĩa là gì?
진단 (danh từ) nghĩa là chẩn đoán.
진단 đọc thế nào?
진단 đọc là jindan (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)nda̠n].
Âm Hán Việt của 진단 là gì?
진단 viết bằng chữ Hán là 診斷, âm Hán Việt "chẩn đoán". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chẩn đoán" trong tiếng Việt.