TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

진단

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jindan [ˈt͡ɕi(ː)nda̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 診斷 CHẨN ĐOÁN 診 chẩn·斷 đoán

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chẩn đoán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

진단 nghĩa là chẩn đoán.

Nghĩa của 진단

Danh từ

  1. Chẩn đoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 診斷 — diagnosis

Câu hỏi thường gặp

진단 nghĩa là gì?

진단 (danh từ) nghĩa là chẩn đoán.

진단 đọc thế nào?

진단 đọc là jindan (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)nda̠n].

Âm Hán Việt của 진단 là gì?

진단 viết bằng chữ Hán là 診斷, âm Hán Việt "chẩn đoán". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chẩn đoán" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.