TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

진공청소기

jin'gongcheongsogi [t͡ɕinɡo̞ŋt͡ɕʰʌ̹ŋsʰo̞ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 眞空淸掃器

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

진공청소기 nghĩa là máy hút bụi.

Nghĩa của 진공청소기

Danh từ

  1. Máy hút bụi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 眞空淸掃器 — vacuum cleaner

Câu hỏi thường gặp

진공청소기 nghĩa là gì?

진공청소기 (danh từ) nghĩa là máy hút bụi.

진공청소기 đọc thế nào?

진공청소기 đọc là jin'gongcheongsogi (romaja), IPA [t͡ɕinɡo̞ŋt͡ɕʰʌ̹ŋsʰo̞ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.