진동
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jindong
[ˈt͡ɕi(ː)ndo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
진동 nghĩa là rung động.
Nghĩa của 진동
Danh từ
- Rung động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 振動 — vibration
Câu hỏi thường gặp
진동 nghĩa là gì?
진동 (danh từ) nghĩa là rung động.
진동 đọc thế nào?
진동 đọc là jindong (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)ndo̞ŋ].