TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

질병

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jilbyeong [t͡ɕiɭbjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 疾病 TẬT BỆNH 疾 tật·病 bệnh

Lưu ý: âm Hán Việt “tật bệnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 질병 nghĩa là bệnh tật, bệnh, căn bệnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

질병 nghĩa là bệnh tật, bệnh, căn bệnh.

Nghĩa của 질병

Danh từ

  1. Bệnh tật.
  2. Bệnh, căn bệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 疾病 — disease, sickness

Câu hỏi thường gặp

질병 nghĩa là gì?

질병 (danh từ) nghĩa là bệnh tật, bệnh, căn bệnh.

질병 đọc thế nào?

질병 đọc là jilbyeong (romaja), IPA [t͡ɕiɭbjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 질병 là gì?

질병 viết bằng chữ Hán là 疾病, âm Hán Việt "tật bệnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tật bệnh" trong tiếng Việt — 질병 nghĩa là bệnh tật, bệnh, căn bệnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.