질병
Lưu ý: âm Hán Việt “tật bệnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 질병 nghĩa là bệnh tật, bệnh, căn bệnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
질병 nghĩa là bệnh tật, bệnh, căn bệnh.
Nghĩa của 질병
Danh từ
- Bệnh tật.
- Bệnh, căn bệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 疾病 — disease, sickness
Câu hỏi thường gặp
질병 nghĩa là gì?
질병 (danh từ) nghĩa là bệnh tật, bệnh, căn bệnh.
질병 đọc thế nào?
질병 đọc là jilbyeong (romaja), IPA [t͡ɕiɭbjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 질병 là gì?
질병 viết bằng chữ Hán là 疾病, âm Hán Việt "tật bệnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tật bệnh" trong tiếng Việt — 질병 nghĩa là bệnh tật, bệnh, căn bệnh.