TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

질문

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jilmun [t͡ɕiɭmun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 質問 CHẤT VẤN 質 chất·問 vấn

Lưu ý: âm Hán Việt “chất vấn” — nghĩa tiếng Việt khác: 질문 nghĩa là câu hỏi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

질문 nghĩa là câu hỏi.

Nghĩa của 질문

Danh từ

  1. Câu hỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 質問 — a question

Câu hỏi thường gặp

질문 nghĩa là gì?

질문 (danh từ) nghĩa là câu hỏi.

질문 đọc thế nào?

질문 đọc là jilmun (romaja), IPA [t͡ɕiɭmun].

Âm Hán Việt của 질문 là gì?

질문 viết bằng chữ Hán là 質問, âm Hán Việt "chất vấn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chất vấn" trong tiếng Việt — 질문 nghĩa là câu hỏi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.