질서
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trật tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
질서 nghĩa là trật tự.
Nghĩa của 질서
Danh từ
- Trật tự. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 秩序 — good order; public order; appropriate behavior
Câu hỏi thường gặp
질서 nghĩa là gì?
질서 (danh từ) nghĩa là trật tự.
질서 đọc thế nào?
질서 đọc là jilseo (romaja), IPA [t͡ɕiɭs͈ʌ̹].
Âm Hán Việt của 질서 là gì?
질서 viết bằng chữ Hán là 秩序, âm Hán Việt "trật tự". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trật tự" trong tiếng Việt.