TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

질서

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jilseo [t͡ɕiɭs͈ʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 秩序 TRẬT TỰ 秩 trật·序 tự

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trật tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

질서 nghĩa là trật tự.

Nghĩa của 질서

Danh từ

  1. Trật tự. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 秩序 — good order; public order; appropriate behavior

Câu hỏi thường gặp

질서 nghĩa là gì?

질서 (danh từ) nghĩa là trật tự.

질서 đọc thế nào?

질서 đọc là jilseo (romaja), IPA [t͡ɕiɭs͈ʌ̹].

Âm Hán Việt của 질서 là gì?

질서 viết bằng chữ Hán là 秩序, âm Hán Việt "trật tự". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trật tự" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.