질식하다
질식하다 nghĩa là nghẹn, hóc, ngạt, ngạt thở.
Nghĩa của 질식하다
Động từ
- Nghẹn, hóc.
- Ngạt, ngạt thở, ngộp, ngộp thở.
Cách chia của 질식하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 질식해요jilsikhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 질식합니다jilsikhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 질식해jilsikhae |
| Quá khứ — lịch sự | 질식했어요jilsikhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 질식했습니다jilsikhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 질식하겠어요jilsikhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 질식하고jilsikhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 질식하는jilsikhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 질식한다jilsikhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 질식했다jilsikhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 질식합니까jilsikhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 질식하자jilsikhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 질식해라jilsikhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 질식합시오jilsikhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 질식해서jilsikhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 질식하니까jilsikhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 질식하지만jilsikhajiman |
| "Nếu…" -면 | 질식하면jilsikhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 질식하려고jilsikharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 질식하기jilsikhagi |
| Định ngữ quá khứ | 질식한jilsikhan |
| Định ngữ tương lai | 질식할jilsikhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to choke, to suffocate
Câu hỏi thường gặp
질식하다 nghĩa là gì?
질식하다 (động từ) nghĩa là nghẹn, hóc, ngạt, ngạt thở.
질식하다 đọc thế nào?
질식하다 đọc là jilsikhada (romaja), IPA [t͡ɕiɭɕʰikʰa̠da̠].