TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

질식하다

jilsikhada [t͡ɕiɭɕʰikʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

질식하다 nghĩa là nghẹn, hóc, ngạt, ngạt thở.

Nghĩa của 질식하다

Động từ

  1. Nghẹn, hóc.
  2. Ngạt, ngạt thở, ngộp, ngộp thở.

Cách chia của 질식하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn질식해요jilsikhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở질식합니다jilsikhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi질식해jilsikhae
Quá khứ — lịch sự질식했어요jilsikhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng질식했습니다jilsikhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-질식하겠어요jilsikhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고질식하고jilsikhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ질식하는jilsikhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký질식한다jilsikhanda
Quá khứ — trần thuật질식했다jilsikhaetda
Câu hỏi trang trọng질식합니까jilsikhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자질식하자jilsikhaja
Mệnh lệnh thân mật질식해라jilsikhaera
Mệnh lệnh trang trọng질식합시오jilsikhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서질식해서jilsikhaeseo
"Vì…" -니까질식하니까jilsikhanikka
"…nhưng" -지만질식하지만jilsikhajiman
"Nếu…" -면질식하면jilsikhamyeon
Mục đích "để…" -려고질식하려고jilsikharyeogo
Danh từ hoá -기질식하기jilsikhagi
Định ngữ quá khứ질식한jilsikhan
Định ngữ tương lai질식할jilsikhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to choke, to suffocate

Câu hỏi thường gặp

질식하다 nghĩa là gì?

질식하다 (động từ) nghĩa là nghẹn, hóc, ngạt, ngạt thở.

질식하다 đọc thế nào?

질식하다 đọc là jilsikhada (romaja), IPA [t͡ɕiɭɕʰikʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.