질투
Lưu ý: âm Hán Việt “tật đố” — nghĩa tiếng Việt khác: 질투 nghĩa là ghen, lòng ghen tị, sự thèm muốn, sự ghen tị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
질투 nghĩa là ghen, lòng ghen tị, sự thèm muốn, sự ghen tị.
Nghĩa của 질투
Danh từ
- Ghen, lòng ghen tị.
- Sự thèm muốn, sự ghen tị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 嫉妬 — jealousy, envy
Câu hỏi thường gặp
질투 nghĩa là gì?
질투 (danh từ) nghĩa là ghen, lòng ghen tị, sự thèm muốn, sự ghen tị.
질투 đọc thế nào?
질투 đọc là jiltu (romaja), IPA [t͡ɕiɭtʰu].
Âm Hán Việt của 질투 là gì?
질투 viết bằng chữ Hán là 嫉妬, âm Hán Việt "tật đố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tật đố" trong tiếng Việt — 질투 nghĩa là ghen, lòng ghen tị, sự thèm muốn, sự ghen tị.