TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

질투

jiltu [t͡ɕiɭtʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 嫉妬 TẬT ĐỐ 嫉 tật·妬 đố

Lưu ý: âm Hán Việt “tật đố” — nghĩa tiếng Việt khác: 질투 nghĩa là ghen, lòng ghen tị, sự thèm muốn, sự ghen tị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

질투 nghĩa là ghen, lòng ghen tị, sự thèm muốn, sự ghen tị.

Nghĩa của 질투

Danh từ

  1. Ghen, lòng ghen tị.
  2. Sự thèm muốn, sự ghen tị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 嫉妬 — jealousy, envy

Câu hỏi thường gặp

질투 nghĩa là gì?

질투 (danh từ) nghĩa là ghen, lòng ghen tị, sự thèm muốn, sự ghen tị.

질투 đọc thế nào?

질투 đọc là jiltu (romaja), IPA [t͡ɕiɭtʰu].

Âm Hán Việt của 질투 là gì?

질투 viết bằng chữ Hán là 嫉妬, âm Hán Việt "tật đố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tật đố" trong tiếng Việt — 질투 nghĩa là ghen, lòng ghen tị, sự thèm muốn, sự ghen tị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.