jipgeson'garak[t͡ɕip̚k͈e̞sʰo̞nɡa̠ɾa̠k̚]giọng máy của trình duyệt
집게손가락 nghĩa là ngón tay trỏ.
Nghĩa của 집게손가락
Danh từ
Ngón tay trỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ forefinger; index finger
Câu hỏi thường gặp
집게손가락 nghĩa là gì?
집게손가락 (danh từ) nghĩa là ngón tay trỏ.
집게손가락 đọc thế nào?
집게손가락 đọc là jipgeson'garak (romaja), IPA [t͡ɕip̚k͈e̞sʰo̞nɡa̠ɾa̠k̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.