집다
집다 nghĩa là nhặt, cầm lên.
Nghĩa của 집다
Động từ
- Nhặt, cầm lên, gắp. (biên soạn)
Cách chia của 집다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 집어요jibeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 집습니다jipseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 집어jibeo |
| Quá khứ — lịch sự | 집었어요jibeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 집었습니다jibeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 집겠어요jipgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 집고jipgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 집는jimneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 집는다jimneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 집었다jibeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 집습니까jipseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 집자jipja |
| Mệnh lệnh thân mật | 집어라jibeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 집읍시오jibeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 집어서jibeoseo |
| "Vì…" -니까 | 집으니까jibeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 집지만jipjiman |
| "Nếu…" -면 | 집으면jibeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 집으려고jibeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 집기jipgi |
| Định ngữ quá khứ | 집은jibeun |
| Định ngữ tương lai | 집을jibeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 집다
- 집게 — Cái gắp đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pick up
Câu hỏi thường gặp
집다 nghĩa là gì?
집다 (động từ) nghĩa là nhặt, cầm lên.
집다 đọc thế nào?
집다 đọc là jipda (romaja), IPA [t͡ɕip̚t͈a̠].