TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

집다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jipda [t͡ɕip̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

집다 nghĩa là nhặt, cầm lên.

Nghĩa của 집다

Động từ

  1. Nhặt, cầm lên, gắp. (biên soạn)

Cách chia của 집다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn집어요jibeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở집습니다jipseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi집어jibeo
Quá khứ — lịch sự집었어요jibeosseoyo
Quá khứ — trang trọng집었습니다jibeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-집겠어요jipgesseoyo
Nối "và, rồi" -고집고jipgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ집는jimneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký집는다jimneunda
Quá khứ — trần thuật집었다jibeotda
Câu hỏi trang trọng집습니까jipseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자집자jipja
Mệnh lệnh thân mật집어라jibeora
Mệnh lệnh trang trọng집읍시오jibeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서집어서jibeoseo
"Vì…" -니까집으니까jibeunikka
"…nhưng" -지만집지만jipjiman
"Nếu…" -면집으면jibeumyeon
Mục đích "để…" -려고집으려고jibeuryeogo
Danh từ hoá -기집기jipgi
Định ngữ quá khứ집은jibeun
Định ngữ tương lai집을jibeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 집다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pick up

Câu hỏi thường gặp

집다 nghĩa là gì?

집다 (động từ) nghĩa là nhặt, cầm lên.

집다 đọc thế nào?

집다 đọc là jipda (romaja), IPA [t͡ɕip̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.