TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

집단학살

jipdanhaksal [t͡ɕip̚t͈a̠nɦa̠ks͈a̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 集團虐殺 TẬP ĐOÀN NGƯỢC SÁT 集 tập·團 đoàn·虐 ngược·殺 sát

Lưu ý: âm Hán Việt “tập đoàn ngược sát” — nghĩa tiếng Việt khác: 집단학살 nghĩa là diệt chủng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

집단학살 nghĩa là diệt chủng.

Nghĩa của 집단학살

Danh từ

  1. Diệt chủng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 집단학살

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 集團虐殺 — genocide

Câu hỏi thường gặp

집단학살 nghĩa là gì?

집단학살 (danh từ) nghĩa là diệt chủng.

집단학살 đọc thế nào?

집단학살 đọc là jipdanhaksal (romaja), IPA [t͡ɕip̚t͈a̠nɦa̠ks͈a̠ɭ].

Âm Hán Việt của 집단학살 là gì?

집단학살 viết bằng chữ Hán là 集團虐殺, âm Hán Việt "tập đoàn ngược sát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tập đoàn ngược sát" trong tiếng Việt — 집단학살 nghĩa là diệt chủng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.