집단학살
Lưu ý: âm Hán Việt “tập đoàn ngược sát” — nghĩa tiếng Việt khác: 집단학살 nghĩa là diệt chủng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
집단학살 nghĩa là diệt chủng.
Nghĩa của 집단학살
Danh từ
- Diệt chủng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 집단학살
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 集團虐殺 — genocide
Câu hỏi thường gặp
집단학살 nghĩa là gì?
집단학살 (danh từ) nghĩa là diệt chủng.
집단학살 đọc thế nào?
집단학살 đọc là jipdanhaksal (romaja), IPA [t͡ɕip̚t͈a̠nɦa̠ks͈a̠ɭ].
Âm Hán Việt của 집단학살 là gì?
집단학살 viết bằng chữ Hán là 集團虐殺, âm Hán Việt "tập đoàn ngược sát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tập đoàn ngược sát" trong tiếng Việt — 집단학살 nghĩa là diệt chủng.