집단화
Lưu ý: âm Hán Việt “tập đoàn hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 집단화 nghĩa là sự tập thể hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
집단화 nghĩa là sự tập thể hoá.
Nghĩa của 집단화
Danh từ
- Sự tập thể hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 集團化 — collectivization
Câu hỏi thường gặp
집단화 nghĩa là gì?
집단화 (danh từ) nghĩa là sự tập thể hoá.
집단화 đọc thế nào?
집단화 đọc là jipdanhwa (romaja), IPA [t͡ɕip̚t͈a̠nβwa̠].
Âm Hán Việt của 집단화 là gì?
집단화 viết bằng chữ Hán là 集團化, âm Hán Việt "tập đoàn hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tập đoàn hóa" trong tiếng Việt — 집단화 nghĩa là sự tập thể hoá.