Lưu ý: âm Hán Việt “chấp sự” — nghĩa tiếng Việt khác: 집사 nghĩa là quản gia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
집사 nghĩa là quản gia.
Nghĩa của 집사
Danh từ
Quản gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ執事 — steward; butler; cat owner; deacon
Câu hỏi thường gặp
집사 nghĩa là gì?
집사 (danh từ) nghĩa là quản gia.
집사 đọc thế nào?
집사 đọc là jipsa (romaja), IPA [t͡ɕips͈a̠].
Âm Hán Việt của 집사 là gì?
집사 viết bằng chữ Hán là 執事, âm Hán Việt "chấp sự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chấp sự" trong tiếng Việt — 집사 nghĩa là quản gia.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.