집안
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiban
[t͡ɕiba̠n] giọng máy của trình duyệt
집안 nghĩa là gia đình, nhà.
Nghĩa của 집안
Danh từ
- Gia đình, nhà; trong nhà. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a household
Câu hỏi thường gặp
집안 nghĩa là gì?
집안 (danh từ) nghĩa là gia đình, nhà.
집안 đọc thế nào?
집안 đọc là jiban (romaja), IPA [t͡ɕiba̠n].