집안일
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jibanil
[t͡ɕiba̠niɭ] giọng máy của trình duyệt
집안일 nghĩa là việc nhà.
Nghĩa của 집안일
Danh từ
- Việc nhà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ housework; family/domestic affair, household affair
Câu hỏi thường gặp
집안일 nghĩa là gì?
집안일 (danh từ) nghĩa là việc nhà.
집안일 đọc thế nào?
집안일 đọc là jibanil (romaja), IPA [t͡ɕiba̠niɭ].