TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

집안일

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jibanil [t͡ɕiba̠niɭ] giọng máy của trình duyệt

집안일 nghĩa là việc nhà.

Nghĩa của 집안일

Danh từ

  1. Việc nhà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ housework; family/domestic affair, household affair

Câu hỏi thường gặp

집안일 nghĩa là gì?

집안일 (danh từ) nghĩa là việc nhà.

집안일 đọc thế nào?

집안일 đọc là jibanil (romaja), IPA [t͡ɕiba̠niɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.