집중하다
집중하다 nghĩa là tập trung.
Nghĩa của 집중하다
Động từ
- Tập trung.
Cách chia của 집중하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 집중해요jipjunghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 집중합니다jipjunghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 집중해jipjunghae |
| Quá khứ — lịch sự | 집중했어요jipjunghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 집중했습니다jipjunghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 집중하겠어요jipjunghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 집중하고jipjunghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 집중하는jipjunghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 집중한다jipjunghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 집중했다jipjunghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 집중합니까jipjunghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 집중하자jipjunghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 집중해라jipjunghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 집중합시오jipjunghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 집중해서jipjunghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 집중하니까jipjunghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 집중하지만jipjunghajiman |
| "Nếu…" -면 | 집중하면jipjunghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 집중하려고jipjungharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 집중하기jipjunghagi |
| Định ngữ quá khứ | 집중한jipjunghan |
| Định ngữ tương lai | 집중할jipjunghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to focus; to concentrate
Câu hỏi thường gặp
집중하다 nghĩa là gì?
집중하다 (động từ) nghĩa là tập trung.
집중하다 đọc thế nào?
집중하다 đọc là jipjunghada (romaja), IPA [t͡ɕip̚t͡ɕ͈uŋɦa̠da̠].