TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

짓이기다

jinnigida [t͡ɕinniɡida̠] giọng máy của trình duyệt

짓이기다 nghĩa là nghiền.

Nghĩa của 짓이기다

Động từ

  1. Nghiền.

Cách chia của 짓이기다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn짓이겨요jinnigyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở짓이깁니다jinnigimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi짓이겨jinnigyeo
Quá khứ — lịch sự짓이겼어요jinnigyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng짓이겼습니다jinnigyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-짓이기겠어요jinnigigesseoyo
Nối "và, rồi" -고짓이기고jinnigigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ짓이기는jinnigineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký짓이긴다jinniginda
Quá khứ — trần thuật짓이겼다jinnigyeotda
Câu hỏi trang trọng짓이깁니까jinnigimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자짓이기자jinnigija
Mệnh lệnh thân mật짓이겨라jinnigyeora
Mệnh lệnh trang trọng짓이깁시오jinnigipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서짓이겨서jinnigyeoseo
"Vì…" -니까짓이기니까jinniginikka
"…nhưng" -지만짓이기지만jinnigijiman
"Nếu…" -면짓이기면jinnigimyeon
Mục đích "để…" -려고짓이기려고jinnigiryeogo
Danh từ hoá -기짓이기기jinnigigi
Định ngữ quá khứ짓이긴jinnigin
Định ngữ tương lai짓이길jinnigil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to crush, to trample

Câu hỏi thường gặp

짓이기다 nghĩa là gì?

짓이기다 (động từ) nghĩa là nghiền.

짓이기다 đọc thế nào?

짓이기다 đọc là jinnigida (romaja), IPA [t͡ɕinniɡida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.