짓이기다
짓이기다 nghĩa là nghiền.
Nghĩa của 짓이기다
Động từ
- Nghiền.
Cách chia của 짓이기다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 짓이겨요jinnigyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 짓이깁니다jinnigimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 짓이겨jinnigyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 짓이겼어요jinnigyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 짓이겼습니다jinnigyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 짓이기겠어요jinnigigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 짓이기고jinnigigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 짓이기는jinnigineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 짓이긴다jinniginda |
| Quá khứ — trần thuật | 짓이겼다jinnigyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 짓이깁니까jinnigimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 짓이기자jinnigija |
| Mệnh lệnh thân mật | 짓이겨라jinnigyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 짓이깁시오jinnigipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 짓이겨서jinnigyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 짓이기니까jinniginikka |
| "…nhưng" -지만 | 짓이기지만jinnigijiman |
| "Nếu…" -면 | 짓이기면jinnigimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 짓이기려고jinnigiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 짓이기기jinnigigi |
| Định ngữ quá khứ | 짓이긴jinnigin |
| Định ngữ tương lai | 짓이길jinnigil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to crush, to trample
Câu hỏi thường gặp
짓이기다 nghĩa là gì?
짓이기다 (động từ) nghĩa là nghiền.
짓이기다 đọc thế nào?
짓이기다 đọc là jinnigida (romaja), IPA [t͡ɕinniɡida̠].