TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

짓다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jitda [ˈt͡ɕi(ː)t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

짓다 nghĩa là xây, xây dựng.

Nghĩa của 짓다

Động từ

  1. Xây, xây dựng.

Cách chia của 짓다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn지어요jieoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở짓습니다jitseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi지어jieo
Quá khứ — lịch sự지었어요jieosseoyo
Quá khứ — trang trọng지었습니다jieotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-짓겠어요jitgesseoyo
Nối "và, rồi" -고짓고jitgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ짓는jinneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký짓는다jinneunda
Quá khứ — trần thuật지었다jieotda
Câu hỏi trang trọng짓습니까jitseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자짓자jitja
Mệnh lệnh thân mật지어라jieora
Mệnh lệnh trang trọng지읍시오jieupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서지어서jieoseo
"Vì…" -니까지으니까jieunikka
"…nhưng" -지만짓지만jitjiman
"Nếu…" -면지으면jieumyeon
Mục đích "để…" -려고지으려고jieuryeogo
Danh từ hoá -기짓기jitgi
Định ngữ quá khứ지은jieun
Định ngữ tương lai지을jieul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 짓다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make something (food, a house, etc.), to build

Câu hỏi thường gặp

짓다 nghĩa là gì?

짓다 (động từ) nghĩa là xây, xây dựng.

짓다 đọc thế nào?

짓다 đọc là jitda (romaja), IPA [ˈt͡ɕi(ː)t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.