TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

징벌하다

jingbeolhada [t͡ɕiŋbʌ̹ɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

징벌하다 nghĩa là phạt, trừng phạt.

Nghĩa của 징벌하다

Động từ

  1. Phạt, trừng phạt.

Cách chia của 징벌하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn징벌해요jingbeolhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở징벌합니다jingbeolhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi징벌해jingbeolhae
Quá khứ — lịch sự징벌했어요jingbeolhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng징벌했습니다jingbeolhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-징벌하겠어요jingbeolhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고징벌하고jingbeolhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ징벌하는jingbeolhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký징벌한다jingbeolhanda
Quá khứ — trần thuật징벌했다jingbeolhaetda
Câu hỏi trang trọng징벌합니까jingbeolhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자징벌하자jingbeolhaja
Mệnh lệnh thân mật징벌해라jingbeolhaera
Mệnh lệnh trang trọng징벌합시오jingbeolhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서징벌해서jingbeolhaeseo
"Vì…" -니까징벌하니까jingbeolhanikka
"…nhưng" -지만징벌하지만jingbeolhajiman
"Nếu…" -면징벌하면jingbeolhamyeon
Mục đích "để…" -려고징벌하려고jingbeolharyeogo
Danh từ hoá -기징벌하기jingbeolhagi
Định ngữ quá khứ징벌한jingbeolhan
Định ngữ tương lai징벌할jingbeolhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to punish, to penalise

Câu hỏi thường gặp

징벌하다 nghĩa là gì?

징벌하다 (động từ) nghĩa là phạt, trừng phạt.

징벌하다 đọc thế nào?

징벌하다 đọc là jingbeolhada (romaja), IPA [t͡ɕiŋbʌ̹ɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.